bại vong
Thua mất, thất bại diệt vong.
◇Sử Kí 史記:
Kim thần bại vong chi lỗ, hà túc dĩ quyền đại sự hồ
今臣敗亡之虜, 何足以權大事乎 (Hoài Âm Hầu liệt truyện 淮陰侯列傳) Nay tôi là tên tù bại trận đâu có xứng đáng cân nhắc việc lớn.
Nghĩa của 败亡 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 敗亡 Tìm thêm nội dung cho: 敗亡
