Chữ 㙕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙕, chiết tự chữ VẠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㙕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙕

[]

U+3655, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuai4;
Việt bính: faai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙕


vại, như "vại nước" (gdhn)

Chữ gần giống với 㙕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 㙕

Tự hình:

Tự hình chữ 㙕 Tự hình chữ 㙕 Tự hình chữ 㙕 Tự hình chữ 㙕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㙕

vại:vại nước
㙕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙕 Tìm thêm nội dung cho: 㙕