Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 瘙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瘙, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瘙:
瘙
Pinyin: sao4;
Việt bính: sou3;
瘙
Nghĩa Trung Việt của từ 瘙
Nghĩa của 瘙 trong tiếng Trung hiện đại:
[sào]Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 15
Hán Việt: TAO
bệnh ghẻ; ghẻ lở。古代指疥疮。
Từ ghép:
瘙痒
Số nét: 15
Hán Việt: TAO
bệnh ghẻ; ghẻ lở。古代指疥疮。
Từ ghép:
瘙痒
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 瘙 Tìm thêm nội dung cho: 瘙
