Chữ 耏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 耏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 耏

耏 cấu thành từ 2 chữ: 而, 彡
  • nhi
  • sam, tiệm
  • []

    U+800F, tổng 9 nét, bộ Nhi 而
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nai4;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 耏


    Nghĩa của 耏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ér]Bộ: 而- Nhi
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    râu。胡须。

    Chữ gần giống với 耏:

    , , , , , , ,

    Dị thể chữ 耏

    ,

    Chữ gần giống 耏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 耏 Tự hình chữ 耏 Tự hình chữ 耏 Tự hình chữ 耏

    耏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 耏 Tìm thêm nội dung cho: 耏