Dưới đây là các chữ có bộ Nhi [而]:
Tìm thấy 11 chữ có bộ Nhi [而]
| 而nhi [6], 䎟 [9], 䎠 [9], 耍sái, xọa [9], 耎nhuyễn [9], 耏 [9], 耐nại [9], 耑chuyên [9], 䎡 [10], 𦓜 [15], 𦓡 [17], |
Các bộ thủ 6 nét
| 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊), |
