Chữ 膸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 膸

1. 膸 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 遀
  • nhục, nậu
  • 2. 膸 cấu thành từ 2 chữ: 月, 遀
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+81B8, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 膸


    Chữ gần giống với 膸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

    Chữ gần giống 膸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膸 Tự hình chữ 膸 Tự hình chữ 膸 Tự hình chữ 膸

    膸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膸 Tìm thêm nội dung cho: 膸