Cao su chống va đập cửa

Từ: 諭旨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 諭旨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

dụ chỉ
Chiếu thư của vua để hiểu dụ thần dân.Hiểu dụ, thông báo cho biết. ◇Kim sử 史:
Dĩ tuệ tinh hiện, cải nguyên, đại xá. Dụ chỉ tể thần
見, 元, 赦. 臣 (Tuyên Tông bổn kỉ hạ 下).

Nghĩa của 谕旨 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùzhǐ] chỉ dụ (của vua)。皇帝对臣子下的命令、指示。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 諭

dụ:vua xuống dụ, thượng dụ (lệnh vua buộc phải thi hành)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旨

chỉ:chiếu chỉ, thánh chỉ; tôn chỉ, ý chỉ
諭旨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 諭旨 Tìm thêm nội dung cho: 諭旨