Cao su chống va đập cửa

Chữ 鄆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄆, chiết tự chữ VẬN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄆:

鄆 vận

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄆

Chiết tự chữ vận bao gồm chữ 軍 邑 hoặc 軍 阝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鄆 cấu thành từ 2 chữ: 軍, 邑
  • quân
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄆 cấu thành từ 2 chữ: 軍, 阝
  • quân
  • phụ, ấp
  • vận [vận]

    U+9106, tổng 11 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yun4;
    Việt bính: wan6;

    vận

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄆

    (Danh) Tên một ấp của nước Lỗ đời xưa, thuộc địa phận tỉnh Sơn Đông bây giờ.

    (Danh)
    Họ Vận.

    Chữ gần giống với 鄆:

    , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 鄆

    ,

    Chữ gần giống 鄆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄆 Tự hình chữ 鄆 Tự hình chữ 鄆 Tự hình chữ 鄆

    鄆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄆 Tìm thêm nội dung cho: 鄆