Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 釪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釪

1. 釪 cấu thành từ 2 chữ: 金, 于
  • ghim, găm, kim
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • 2. 釪 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 于
  • kim, thực
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • []

    U+91EA, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hua2;
    Việt bính: jyu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釪


    Chữ gần giống với 釪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 釪

    𰽗,

    Chữ gần giống 釪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釪 Tự hình chữ 釪 Tự hình chữ 釪 Tự hình chữ 釪

    釪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釪 Tìm thêm nội dung cho: 釪