Chữ 鑭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鑭, chiết tự chữ LAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鑭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鑭

Chiết tự chữ lan bao gồm chữ 金 闌 hoặc 釒 闌 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鑭 cấu thành từ 2 chữ: 金, 闌
  • ghim, găm, kim
  • lan, làn
  • 2. 鑭 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 闌
  • kim, thực
  • lan, làn
  • []

    U+946D, tổng 25 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lan4;
    Việt bính: laan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鑭


    lan, như "lan (chất lanthanum (La))" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鑭:

    , , , , , 𨰇, 𨰈,

    Dị thể chữ 鑭

    ,

    Chữ gần giống 鑭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鑭 Tự hình chữ 鑭 Tự hình chữ 鑭 Tự hình chữ 鑭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鑭

    lan:lan (chất lanthanum (La))
    鑭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鑭 Tìm thêm nội dung cho: 鑭