Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鑭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鑭, chiết tự chữ LAN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鑭:
鑭
Biến thể giản thể: 镧;
Pinyin: lan4;
Việt bính: laan4;
鑭
lan, như "lan (chất lanthanum (La))" (gdhn)
Pinyin: lan4;
Việt bính: laan4;
鑭
Nghĩa Trung Việt của từ 鑭
lan, như "lan (chất lanthanum (La))" (gdhn)
Dị thể chữ 鑭
镧,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鑭
| lan | 鑭: | lan (chất lanthanum (La)) |

Tìm hình ảnh cho: 鑭 Tìm thêm nội dung cho: 鑭
