Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 钅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钅, chiết tự chữ KIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 钅

Chiết tự chữ kim bao gồm chữ 人 王 丷 釒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

钅 cấu thành từ 4 chữ: 人, 王, 丷, 釒
  • nhân, nhơn
  • vương, vướng, vượng
  • bát
  • kim, thực
  • []

    U+9485, tổng 5 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 釒;
    Pinyin: jin1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 钅


    kim, như "kim khí, kim loại" (gdhn)

    Chữ gần giống với 钅:

    ,

    Dị thể chữ 钅

    ,

    Chữ gần giống 钅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 钅 Tự hình chữ 钅 Tự hình chữ 钅 Tự hình chữ 钅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 钅

    kim:kim khí, kim loại
    钅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 钅 Tìm thêm nội dung cho: 钅