Chữ 陫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陫, chiết tự chữ PHỈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陫:

陫 phỉ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 陫

Chiết tự chữ phỉ bao gồm chữ 阜 非 hoặc 阝 非 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 陫 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 非
  • phụ
  • phi
  • 2. 陫 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 非
  • phụ, ấp
  • phi
  • phỉ [phỉ]

    U+966B, tổng 10 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pei2, fei3, fei4;
    Việt bính: fei2 fei6
    1. [陫側] phỉ trắc;

    phỉ

    Nghĩa Trung Việt của từ 陫

    (Tính) Phỉ trắc đau thương trong lòng, ưu thương.
    § Cũng viết là phỉ trắc .

    Chữ gần giống với 陫:

    , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 陫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 陫 Tự hình chữ 陫 Tự hình chữ 陫 Tự hình chữ 陫

    陫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 陫 Tìm thêm nội dung cho: 陫