Chữ 顑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 顑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 顑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 顑

顑 cấu thành từ 2 chữ: 咸, 頁
  • giảm, hàm
  • hiệt, hệt
  • []

    U+9851, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kan3;
    Việt bính: ham2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 顑


    Nghĩa của 顑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kǎn]Bộ: 頁 (页) - Hiệt
    Số nét: 19
    Hán Việt: KHẢM

    tiền tuỵ; rách rưới; đói kém。形容饥饿。

    Chữ gần giống với 顑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩔗,

    Dị thể chữ 顑

    𱂱,

    Chữ gần giống 顑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 顑 Tự hình chữ 顑 Tự hình chữ 顑 Tự hình chữ 顑

    顑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 顑 Tìm thêm nội dung cho: 顑