Từ: 顯示 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顯示:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hiển thị
Bảo cho biết rõ ràng, biểu thị. ◇Hán Thư 書:
Dĩ thử hiển thị chúng thứ, danh lưu ư thế
庶, 世 (Khuông Hành truyện 傳).Hiện ra, hiển hiện. ◇Nhu Thạch 石:
Nhất tức, tha hựu khinh khiếu: " Thần da, hiển thị bãi..."
息, 叫: "爺, 罷..." (Tử miêu 貓).

Nghĩa của 显示 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnshì] biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ。 明显地表现。
显示巨大的威力。
biểu hiện uy lực to lớn.
这篇作品显示了作者对生活的热爱和敏锐的感受能力。
tác phẩm đã thể hiện nhiệt tình và năng lực cảm thụ nhạy bén của tác giả đối với cuộc sống.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顯

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 示

thị:yết thị
顯示 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顯示 Tìm thêm nội dung cho: 顯示