Chữ 𣅵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣅵, chiết tự chữ TĂM, TẤM, TẦM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣅵:

𣅵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣅵

𣅵

Chiết tự chữ 𣅵

[]

U+023175, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣅵

Nghĩa Trung Việt của từ 𣅵



tăm, như "tối tăm" (vhn)
tấm, như "tấm tắc" (btcn)
tầm, như "nói tầm phào" (btcn)

Chữ gần giống với 𣅵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣅵, 𣅶,

Chữ gần giống 𣅵

Tự hình:

Tự hình chữ 𣅵 Tự hình chữ 𣅵 Tự hình chữ 𣅵 Tự hình chữ 𣅵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣅵

tăm𣅵:tối tăm
tấm𣅵:tấm tắc
tầm𣅵:nói tầm phào
𣅵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣅵 Tìm thêm nội dung cho: 𣅵