Chữ 𥯌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯌, chiết tự chữ TRE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯌:

𥯌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥯌

𥯌

Chiết tự chữ 𥯌

[]

U+025BCC, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥯌

Nghĩa Trung Việt của từ 𥯌


tre, như "cây tre" (vhn)

Chữ gần giống với 𥯌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

Chữ gần giống 𥯌

Tự hình:

Tự hình chữ 𥯌 Tự hình chữ 𥯌 Tự hình chữ 𥯌 Tự hình chữ 𥯌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯌

tre𥯌:cây tre
𥯌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥯌 Tìm thêm nội dung cho: 𥯌