Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𥿂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿂, chiết tự chữ TIM, TOM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿂:

𥿂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥿂

𥿂

Chiết tự chữ 𥿂

[]

U+025FC2, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥿂

Nghĩa Trung Việt của từ 𥿂



tim, như "tim đèn" (vhn)
tom, như "tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)" (btcn)

Chữ gần giống với 𥿂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 𥿂

Tự hình:

Tự hình chữ 𥿂 Tự hình chữ 𥿂 Tự hình chữ 𥿂 Tự hình chữ 𥿂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿂

tim𥿂:tim đèn
tom𥿂:tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)
𥿂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥿂 Tìm thêm nội dung cho: 𥿂