Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𥿂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿂, chiết tự chữ TIM, TOM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿂:
𥿂
Chiết tự chữ 𥿂
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥿂
Nghĩa Trung Việt của từ 𥿂
tim, như "tim đèn" (vhn)
tom, như "tom (gom lại; tiếng trống nhỏ)" (btcn)
Chữ gần giống với 𥿂:
䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,Chữ gần giống 𥿂
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿂
| tim | 𥿂: | tim đèn |
| tom | 𥿂: | tom (gom lại; tiếng trống nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 𥿂 Tìm thêm nội dung cho: 𥿂
