Chữ 𦛗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛗, chiết tự chữ RỮA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦛗:

𦛗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦛗

𦛗

Chiết tự chữ 𦛗

[]

U+0266D7, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü3;
Việt bính: ;

𦛗

Nghĩa Trung Việt của từ 𦛗


rữa, như "thối rữa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦛗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 𦛗

Tự hình:

Tự hình chữ 𦛗 Tự hình chữ 𦛗 Tự hình chữ 𦛗 Tự hình chữ 𦛗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦛗

rũa𦛗: 
rữa𦛗:thối rữa
𦛗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦛗 Tìm thêm nội dung cho: 𦛗