Chữ 𦛜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛜, chiết tự chữ HÀM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦛜:

𦛜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦛜

𦛜

Chiết tự chữ 𦛜

[]

U+0266DC, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he2;
Việt bính: ;

𦛜

Nghĩa Trung Việt của từ 𦛜


hàm, như "quai hàm; Hàm Rồng (tên địa danh)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦛜:

䏯, 䏰, 䏱, 䏲, 䏳, 䏴, 䏵, 䏶, 䏷, 䏸, 䏹, 䏺, 䏻, 脖, 脗, 脘, 脙, 脚, 脛, 脝, 脞, 脢, 脣, 脤, 脦, 脧, 脪, 脫, 脬, 脯, 脰, 脱, 脲, 脳, 脵, 脶, 脷, 脸, 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 𦛜

Tự hình:

Tự hình chữ 𦛜 Tự hình chữ 𦛜 Tự hình chữ 𦛜 Tự hình chữ 𦛜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦛜

hàm𦛜:quai hàm; Hàm Rồng (tên địa danh)
𦛜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦛜 Tìm thêm nội dung cho: 𦛜