Cao su chống va đập cửa

Từ: bom a có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bom a:

Đây là các chữ cấu thành từ này: boma

Dịch bom a sang tiếng Trung hiện đại:

xem bom nguyên tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: bom

bom𠻅: 
bom: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: a

a:chạy a vào
a:A ha! vui quá.
a:ề à (hoạt động chậm chạp)
a:Cô ả
a:dáng thướt tha
a:a (rẽ đôi, trạc cây)
a:a (rẽ đôi, trạc cây)
a:trầm a (trầm kha: ốm nặng)
a:chất Actinium
a:chất Actinium
a:a tòng, a du
a:nha tước (con quạ)
a:nha tước (con quạ)
a:ác vàng
bom a tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bom a Tìm thêm nội dung cho: bom a