Cao su chống va đập cửa
Từ: chòm xóm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chòm xóm:
Dịch chòm xóm sang tiếng Trung hiện đại:
xem hàng xómNghĩa chữ nôm của chữ: chòm
| chòm | 呫: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 移: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 笘: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 𥬧: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 𥱱: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| chòm | 𫇳: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xóm
| xóm | 坫: | làng xóm |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| xóm | 村: | thôn xóm, làng xóm |
| xóm | 𥯎: | hàng xóm |
| xóm | 邨: | thôn xóm, làng xóm |

Tìm hình ảnh cho: chòm xóm Tìm thêm nội dung cho: chòm xóm
