Cao su chống va đập cửa

Từ: cây ngành ngạnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây ngành ngạnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: câyngànhngạnh

Dịch cây ngành ngạnh sang tiếng Trung hiện đại:

黄牛木属植物的一种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngành

ngành:ngọn ngành
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngạnh

ngạnh:ương ngạnh
ngạnh:ương ngạnh
ngạnh:ương ngạnh
ngạnh:ương ngạnh
ngạnh:ngạnh cá
ngạnh:ngạnh cá
ngạnh:ngạnh cá
cây ngành ngạnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cây ngành ngạnh Tìm thêm nội dung cho: cây ngành ngạnh