Cao su chống va đập cửa

Từ: hết học việc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hết học việc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hếthọcviệc

Dịch hết học việc sang tiếng Trung hiện đại:

出师 《 (徒弟)期满学成。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hết

hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết𣍊:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết󰉌:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết𱛀: 
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: học

học:học hành; học hiệu; học đòi
học:học hành; học hiệu; học đòi
học𭓇:học hành; học hiệu; học đòi
học:học tập

Nghĩa chữ nôm của chữ: việc

việc:việc làm, mất việc, việc gì
hết học việc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hết học việc Tìm thêm nội dung cho: hết học việc