Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ham sống sợ chết có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ham sống sợ chết:
Dịch ham sống sợ chết sang tiếng Trung hiện đại:
贪生怕死。Nghĩa chữ nôm của chữ: ham
| ham | 噷: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 𫺧: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 憨: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 𢣇: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 𫻎: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 歆: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 蚶: | ham (sò huyết) |
| ham | 酣: | ham chuộng, ham mê |
| ham | 頷: | ham chuộng, ham mê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sống
| sống | 𠸙: | sinh sống |
| sống | 𫪹: | sinh sống; cơm sống |
| sống | : | sống lưỡi |
| sống | 𤯩: | cơm sống |
| sống | 𤯨: | sinh sống |
| sống | 𪟤: | gà sống (gà trống); sống mmái (con đực con cái) |
| sống | 𦡠: | xương sống |
| sống | : | sống lưỡi |
| sống | 𧚠: | sống áo |
| sống | 𩀳: | gà sống |
| sống | 𩩇: | xương sống |
| sống | 𩩖: | xương sống |
| sống | 𬴑: | xương sống |
| sống | : | xương sống |
| sống | 𪁇: | gà sống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sợ
| sợ | 怍: | sợ sệt |
| sợ | : | sợ sệt |
| sợ | 𢜝: | sợ sệt |
| sợ | 𫻋: | sợ sệt |
| sợ | 𫻐: | sợ sệt |
| sợ | 歙: | sợ sệt |
| sợ | : | sợ sệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chết
| chết | 折: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| chết | 𣩂: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| chết | 𣩁: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |

Tìm hình ảnh cho: ham sống sợ chết Tìm thêm nội dung cho: ham sống sợ chết
