Cao su chống va đập cửa
Từ: khởi nghiệp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khởi nghiệp:
Dịch khởi nghiệp sang tiếng Trung hiện đại:
创业ChuàngyèNghĩa chữ nôm của chữ: khởi
| khởi | 豈: | khởi hữu thử lý? (có đúng không) |
| khởi | 杞: | cẩu khởi tử (trái làm thuốc) |
| khởi | 綺: | khởi la (lưới mỏng); khởi lệ (xinh đẹp) |
| khởi | 绮: | khởi la (lưới mỏng); khởi lệ (xinh đẹp) |
| khởi | 𦜹: | |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nghiệp
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
| nghiệp | 業: | sự nghiệp |
Gới ý 15 câu đối có chữ khởi:

Tìm hình ảnh cho: khởi nghiệp Tìm thêm nội dung cho: khởi nghiệp
