Cao su chống va đập cửa

Từ: lịch cũ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lịch cũ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lịch

Dịch lịch cũ sang tiếng Trung hiện đại:

旧历 《指农历。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lịch

lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:lịch lịch (tiếng động ra)
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)
lịch:lịch (cây sến)
lịch:lịch (cây sến)
lịch:lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
lịch𤃝:tích lịch (tiếng mưa rơi)
lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
lịch:lịch (sỏi)
lịch:lịch (sỏi)
lịch:lịch (rau đay)
lịch:lịch (cựa, cử động)
lịch:lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua)
lịch:lịch (sấm sét)
lịch:lịch (sấm sét)
lịch𩽏:lịch (con nhệch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: cũ

󰃙:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𡳰:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
󰉤:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
󰉬:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
󰉵:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
󰜥: 
𫇰:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𪡻:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𬞺:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𬞰:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𬟛:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𬟗:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𱿈:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𡳵:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𡳶:cũ càng
lịch cũ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lịch cũ Tìm thêm nội dung cho: lịch cũ