Cao su chống va đập cửa

Từ: miệng chó không thể khạc ra ngà voi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ miệng chó không thể khạc ra ngà voi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: miệngchókhôngthểkhạcrangàvoi

Dịch miệng chó không thể khạc ra ngà voi sang tiếng Trung hiện đại:

狗嘴吐不出象牙 《比喻坏人嘴里说不出好话来。也说狗嘴长不出象牙。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: miệng

miệng𠰘:mồm miệng
miệng𠱄:mồm miệng
miệng𠲶: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: chó

chó:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
chó:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
chó:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
chó𤝹:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
chó𤠚:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
chó𦢞: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: không

không: 
không:không có
không:không hầu (loại đàn gảy dây ngày xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: thể

thể:có thể
thể:thể lề
thể:có thể
thể:thể (sắc màu)
thể:thân thể
thể:thệ (trôi qua, chết)
thể:thân thể, thể diện

Nghĩa chữ nôm của chữ: khạc

khạc:khạc nhổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: ra

ra𦋦:ra vào
ra𪞷:ra vào
ra󱈭:ra vào
ra𫥧:ra vào
ra𫥨:ra vào
ra𠚢:ra vào
ra𪡔:nói ra, thở ra
ra:nói ra; thở ra
ra𬎷:sinh ra
ra𬙛:ra vào
ra𱜂:ra vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngà

ngà𤘋:ngà voi
ngà:ngà voi
ngà𬌘:ngà voi
ngà:đũa ngà, ngọc ngà

Nghĩa chữ nôm của chữ: voi

voi𤠅:con voi
voi:con voi, có voi đòi tiên
miệng chó không thể khạc ra ngà voi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: miệng chó không thể khạc ra ngà voi Tìm thêm nội dung cho: miệng chó không thể khạc ra ngà voi