Cao su chống va đập cửa
Từ: ngâm nước đá có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngâm nước đá:
Dịch ngâm nước đá sang tiếng Trung hiện đại:
冰镇 《把食物或饮料和冰等放在一起使凉。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ngâm
| ngâm | 吟: | ngâm nga |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nước
| nước | 匿: | nước uống |
| nước | 𫭔: | đất nước |
| nước | 渃: | nước uống |
| nước | 着: | |
| nước | 著: | nước cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đá
| đá | 𥒥: | hòn đá, nước đá |
| đá | 跢: | đấm đá |
Gới ý 15 câu đối có chữ ngâm:

Tìm hình ảnh cho: ngâm nước đá Tìm thêm nội dung cho: ngâm nước đá
