Từ: nhung lông vịt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhung lông vịt:
Dịch nhung lông vịt sang tiếng Trung hiện đại:
鸭绒 《加工过的鸭氄毛, 有很强的保温能力。》chăn làm bằng nhung lông vịt.鸭绒被。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhung
| nhung | 𠲦: | nhung nhúc |
| nhung | 戎: | nhung (đồ binh khí): binh nhung |
| nhung | 毧: | nhung (lông nhỏ) |
| nhung | 𣭲: | nhung nhúc |
| nhung | 氄: | nhung nhúc; áo nhung |
| nhung | 绒: | áo nhung |
| nhung | 絨: | áo nhung |
| nhung | : | |
| nhung | 茸: | nhung hươu (sừng non của con hươu) |
| nhung | 軟: | |
| nhung | 𪀚: | nhung nhúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lông
| lông | 𥪝: | lông mày |
| lông | 𣭜: | lông lá |
| lông | 𣯡: | lông mày |
| lông | 𱥤: | lông lá |
| lông | : | |
| lông | 𣰳: | lông chim |
| lông | 𣰴: | lông mày |
| lông | 𱸉: | lông lá |
| lông | 𫅮: | lông lá |
| lông | : | lông lá |
| lông | 𱻢: | lông lá |
| lông | 𬖅: | lông lá |
| lông | 𫅲: | lông lá |
| lông | 𦒮: | lông gà |
| lông | 𪱨: | lông lá |
| lông | 朧: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vịt
| vịt | 鴨: | con vịt; vờ vịt |
| vịt | 𩿠: | con vịt |
| vịt | 𬷲: | con vịt; vờ vịt |
| vịt | 𪆧: | con vịt |

Tìm hình ảnh cho: nhung lông vịt Tìm thêm nội dung cho: nhung lông vịt
