Chữ 瘚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瘚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瘚:

瘚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瘚

瘚

Chiết tự chữ 瘚

1. 瘚 cấu thành từ 2 chữ: 病, 欮
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 欮
  • 2. 瘚 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 欮
  • 疒 nạch
  • 欮
  • []

    U+761A, tổng 15 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: gyut3 kyut3;

    瘚

    Nghĩa Trung Việt của từ 瘚


    Chữ gần giống với 瘚:

    㾶, 㾷, 㾸, 㾹, 㾺, 㾻, 㾼, 㾽, 㾾, 㾿, 㿀, 瘚, 瘛, 瘜, 瘝, 瘞, 瘠, 瘡, 瘢, 瘤, 瘨, 瘪, 瘫, 𤸭, 𤸻, 𤹐, 𤹑, 𤹒, 𤹓, 𤹔, 𤹕, 𤹖, 𤹗, 𤹘, 𤹙, 𤹚,

    Chữ gần giống 瘚

    痻, 瘮, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦, 瘧, 瘨, 瘩, 瘪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瘚 Tự hình chữ 瘚 Tự hình chữ 瘚 Tự hình chữ 瘚

    瘚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瘚 Tìm thêm nội dung cho: 瘚