Chữ 𤸻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤸻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤸻:

𤸻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤸻

𤸻

Chiết tự chữ 𤸻

[]

U+024E3B, tổng 15 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: na4;
Việt bính: naa1;

𤸻

Nghĩa Trung Việt của từ 𤸻


Chữ gần giống với 𤸻:

㾶, 㾷, 㾸, 㾹, 㾺, 㾻, 㾼, 㾽, 㾾, 㾿, 㿀, 瘚, 瘛, 瘜, 瘝, 瘞, 瘠, 瘡, 瘢, 瘤, 瘨, 瘪, 瘫, 𤸭, 𤸻, 𤹐, 𤹑, 𤹒, 𤹓, 𤹔, 𤹕, 𤹖, 𤹗, 𤹘, 𤹙, 𤹚,

Chữ gần giống 𤸻

Tự hình:

Tự hình chữ 𤸻 Tự hình chữ 𤸻 Tự hình chữ 𤸻 Tự hình chữ 𤸻

𤸻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤸻 Tìm thêm nội dung cho: 𤸻