Chữ 䀥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀥:

䀥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀥

䀥

Chiết tự chữ 䀥

[]

U+4025, tổng 10 nét, bộ Mục 目
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䁻;
Pinyin: shuo4;
Việt bính: lik6 soek3;

䀥

Nghĩa Trung Việt của từ 䀥


Chữ gần giống với 䀥:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Dị thể chữ 䀥

䁻,

Chữ gần giống 䀥

Tự hình:

Tự hình chữ 䀥 Tự hình chữ 䀥 Tự hình chữ 䀥 Tự hình chữ 䀥

䀥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀥 Tìm thêm nội dung cho: 䀥