Chữ 睧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 睧:

睧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 睧

睧

Chiết tự chữ 睧

睧 cấu thành từ 2 chữ: 目, 昏
  • 目 mục, mụt
  • 昏 hon, hôn
  • []

    U+7767, tổng 13 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hun1;
    Việt bính: fan1;

    睧

    Nghĩa Trung Việt của từ 睧


    Chữ gần giống với 睧:

    䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

    Chữ gần giống 睧

    盿, 瞥, 瞘, 瞙, 瞚, 瞛, 瞜, 瞝, 瞞, 瞟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 睧 Tự hình chữ 睧 Tự hình chữ 睧 Tự hình chữ 睧

    睧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 睧 Tìm thêm nội dung cho: 睧