hiển thị
Bảo cho biết rõ ràng, biểu thị. ◇Hán Thư 漢書:
Dĩ thử hiển thị chúng thứ, danh lưu ư thế
以此顯示眾庶, 名流於世 (Khuông Hành truyện 匡衡傳).Hiện ra, hiển hiện. ◇Nhu Thạch 柔石:
Nhất tức, tha hựu khinh khiếu: " Thần da, hiển thị bãi..."
一息, 他又輕叫: "神爺, 顯示罷..." (Tử miêu 死貓).
Nghĩa của 显示 trong tiếng Trung hiện đại:
显示巨大的威力。
biểu hiện uy lực to lớn.
这篇作品显示了作者对生活的热爱和敏锐的感受能力。
tác phẩm đã thể hiện nhiệt tình và năng lực cảm thụ nhạy bén của tác giả đối với cuộc sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顯
| hiển | 顯: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 示
| thị | 示: | yết thị |

Tìm hình ảnh cho: 顯示 Tìm thêm nội dung cho: 顯示
