Chữ 𨡉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨡉, chiết tự chữ DẤM, GIẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨡉:

𨡉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨡉

𨡉

Chiết tự chữ 𨡉

[]

U+028849, tổng 14 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨡉

Nghĩa Trung Việt của từ 𨡉



dấm, như "chua như dấm" (vhn)
giấm, như "giấm bỗng, giấm thanh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨡉:

䣺, 䣻, 酲, 酴, 酵, 酶, 酷, 酸, 酹, 酺, 酽, 酾, 酿, 𨡈, 𨡉, 𨡊,

Chữ gần giống 𨡉

Tự hình:

Tự hình chữ 𨡉 Tự hình chữ 𨡉 Tự hình chữ 𨡉 Tự hình chữ 𨡉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨡉

dấm𨡉:chua như dấm
giấm𨡉:giấm bỗng, giấm thanh
𨡉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨡉 Tìm thêm nội dung cho: 𨡉