Chữ 勑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勑, chiết tự chữ LAI, SẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勑:

勑 lai, sắc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 勑

Chiết tự chữ lai, sắc bao gồm chữ 來 力 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

勑 cấu thành từ 2 chữ: 來, 力
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • lực, sức, sực, sựt
  • lai, sắc [lai, sắc]

    U+52D1, tổng 10 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lai4, chi4;
    Việt bính: cik1 loi4;

    lai, sắc

    Nghĩa Trung Việt của từ 勑


    § Cũng như lai
    .
    § Cũng như sắc .
    sắc, như "sắc bén,sắc sảo" (vhn)

    Chữ gần giống với 勑:

    , , , , , , 𠡺,

    Dị thể chữ 勑

    , , , , 𠡠,

    Chữ gần giống 勑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勑 Tự hình chữ 勑 Tự hình chữ 勑 Tự hình chữ 勑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 勑

    sắc:sắc bén,sắc sảo
    勑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勑 Tìm thêm nội dung cho: 勑