đồng điệu
Âm điệu giống nhau.
◎Như:
tối cận lưu hành lão ca tân xướng, tuy nhiên đồng điệu đãn tiết tấu đại dị
最近流行老歌新唱, 雖然同調但節奏大異.Tư tưởng, chí hướng tương hợp.
◇Đỗ Phủ 杜甫:
Nhân sanh giao khế vô lão thiểu, Luận tâm hà tất tiên đồng điệu
人生交契無老少, 論心何必先同調 (Đồ bộ quy hành 徒步歸行).Cùng một thanh điệu (âm vận học).
◇Vương Lực 王力:
Đồng âm bất đồng điệu (như: mãi, mại)
同音不同調 (如: 買, 賣) (Đồng nguyên tự điển 同源字典, Phàm lệ 凡例).
Nghĩa của 同调 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 調
| dìu | 調: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| điu | 調: | điu hiu |
| điều | 調: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 調: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
| đìu | 調: | đìu hiu |
| đều | 調: | đều đặn; đều nhau; mọi người đều biết |

Tìm hình ảnh cho: 同調 Tìm thêm nội dung cho: 同調
