Từ: 好像 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好像:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 好 • 像

hảo tượng
Giống như, tương tự.
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Nả tri giá nhất cước tịnh bất tượng thích đáo nhục thượng, hảo tượng thích đáo nhất khối sanh thiết thượng
那知這一腳並不像踢到肉上, 好像踢到一塊生鐵上 (Đệ ngũ thập nhị hồi) Đâu ngờ cái đá đó không giống đá vào thịt gì cả, mà giống như đá vào một khối sắt cứng vậy.Dường như, hình như, tựa hồ, phảng phất.
◎Như:
thiên giá ma hắc, hảo tượng yếu hạ vũ liễu
天這麼黑, 好像要下雨了 trời tối sầm thế này, tựa hồ sắp mưa vậy.

Nghĩa của 好像 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎoxiàng] hình như; dường như; như; giống như; giống hệt; na ná。有些像;仿佛。
他们俩一见面就好像是多年的老朋友。
hai chúng nó vừa gặp nhau đã như bạn cũ lâu ngày
静悄悄的,好像屋子里没有人。
im lặng quá, hình như trong nhà không có người.
他低着头不作声,好像在想什么事。
anh ấy cúi đầu không nói, hình như đang nghĩ chuyện gì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 像

tượng像:bức tượng
好像 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好像 Tìm thêm nội dung cho: 好像