Từ: 強暴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 強暴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 強 • 暴

cường bạo
Mạnh bạo hung tàn.
◇Tuân Tử 荀子:
Sự cường bạo chi quốc nan, sử cường bạo chi quốc sự ngã dị
事強暴之國難, 使強暴之國事我易 (Phú quốc 富國).Chỉ hành vi hoặc thế lực hung bạo.
◇Tô Thức 蘇軾:
Giai vân hoàng đế tuần tứ quốc, Phanh diệt cường bạo cứu kiềm thủ
皆云皇帝巡四國, 烹滅強暴救黔首 (Thạch cổ ca 石鼓歌) Đều nói hoàng đế tuần hành khắp thiên hạ, Tiêu diệt bạo tàn cứu lê dân.

Nghĩa của 强暴 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángbào] 1. cường bạo; hung bạo; hung dữ。强横凶暴。
强暴的行为。
hành động hung bạo.
2. thế lực hung bạo; thế lực hung tàn。强暴的势力。
不畏强暴。
không sợ thế lực hung bạo.
铲除强暴。
diệt trừ hung bạo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 強

càng強:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường強:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng強:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn強:gàn dở
gàng強:gọn gàng
gương強:gương mẫu
gượng強:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng強:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão暴:gió bão
bạo暴:bạo ngược; bạo dạn
bẹo暴:bẹo tai; bẹo nhau
bộc暴:bộc bạch; bộc trực
強暴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 強暴 Tìm thêm nội dung cho: 強暴