Chữ 揫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揫, chiết tự chữ THU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揫:

揫 thu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 揫

揫

Chiết tự chữ 揫

Chiết tự chữ thu bao gồm chữ 秋 手 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

揫 cấu thành từ 2 chữ: 秋, 手
  • 秋 thu
  • 手 thủ
  • thu [thu]

    U+63EB, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiu1;
    Việt bính: cau1 zau1;

    揫 thu

    Nghĩa Trung Việt của từ 揫

    (Động) Thu góp, tụ tập.

    Chữ gần giống với 揫:

    㨌, 㨍, 揫,

    Dị thể chữ 揫

    揪,

    Chữ gần giống 揫

    攣, 擧, 鳅, 篍, 擊, 擎, 挛, 挚, 挙, 擘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揫 Tự hình chữ 揫 Tự hình chữ 揫 Tự hình chữ 揫

    揫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揫 Tìm thêm nội dung cho: 揫