Chữ 𥓿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥓿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥓿:

𥓿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥓿

𥓿

Chiết tự chữ 𥓿

[]

U+0254FF, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo2;
Việt bính: ;

𥓿

Nghĩa Trung Việt của từ 𥓿


Chữ gần giống với 𥓿:

䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

Dị thể chữ 𥓿

砣, 鉈,

Chữ gần giống 𥓿

Tự hình:

Tự hình chữ 𥓿 Tự hình chữ 𥓿 Tự hình chữ 𥓿 Tự hình chữ 𥓿

𥓿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥓿 Tìm thêm nội dung cho: 𥓿