Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 碨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碨, chiết tự chữ NGẠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 碨

Chiết tự chữ ngại bao gồm chữ 石 畏 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

碨 cấu thành từ 2 chữ: 石, 畏
  • thạch, đán, đạn
  • hoay, hoáy, uý, úy
  • []

    U+78A8, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4, wei1;
    Việt bính: wai3 wui1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 碨


    ngại, như "e ngại" (gdhn)

    Nghĩa của 碨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wěi]Bộ: 石- Thạch
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    đá mài。石磨。

    Chữ gần giống với 碨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

    Chữ gần giống 碨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 碨 Tự hình chữ 碨 Tự hình chữ 碨 Tự hình chữ 碨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 碨

    ngại:e ngại
    碨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碨 Tìm thêm nội dung cho: 碨