Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 膟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 膟

1. 膟 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 率
  • nhục, nậu
  • chuốt, luật, soát, suất, suốt, sót, sút, súy, thoắt
  • 2. 膟 cấu thành từ 2 chữ: 月, 率
  • ngoạt, nguyệt
  • chuốt, luật, soát, suất, suốt, sót, sút, súy, thoắt
  • []

    U+819F, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lü4;
    Việt bính: leot6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 膟


    Chữ gần giống với 膟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

    Chữ gần giống 膟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膟 Tự hình chữ 膟 Tự hình chữ 膟 Tự hình chữ 膟

    膟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膟 Tìm thêm nội dung cho: 膟