biển hiệp
Đất đai nhỏ hẹp. ◇Bắc sử 北史:
Tuy hữu san hà chi cố, thổ địa biển hiệp, bất như Nghiệp, thỉnh thiên đô
雖有山河之固, 土地褊狹, 不如鄴, 請遷都 (Tề Cao Tổ Thần Vũ Đế bổn kỉ 齊高祖神武帝本紀).Nhỏ nhen, thấp kém (tính khí, lòng dạ, kiến thức...). ◇Văn tâm điêu long 文心雕龍:
Tài học biển hiệp, tuy mĩ thiếu công
才學褊狹, 雖美少功 (Sự loại 事類).
Nghĩa của 褊狭 trong tiếng Trung hiện đại:
chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn。狭小。
土地褊狭。
đất đai chật hẹp
气量褊狭。
tính khí hẹp hòi; nhỏ nhen
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褊
| biển | 褊: | biển ý (hẹp hòi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狹
| hiệp | 狹: | pha đẩu lộ hiệp (sườn dốc đường hẹp) |
| hẹp | 狹: | chật hẹp; hẹp hòi |

Tìm hình ảnh cho: 褊狹 Tìm thêm nội dung cho: 褊狹
