Cao su chống va đập cửa

Chữ 鰐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰐, chiết tự chữ NGẠC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鰐:

鰐 ngạc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鰐

Chiết tự chữ ngạc bao gồm chữ 魚 咢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鰐 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 咢
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • ngác, ngạc
  • ngạc [ngạc]

    U+9C10, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4, xi3;
    Việt bính: ngok6;

    ngạc

    Nghĩa Trung Việt của từ 鰐

    Cũng như chữ ngạc .
    ngạc, như "ngạc (cá sấu); kinh ngạc" (vhn)

    Chữ gần giống với 鰐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 鯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

    Dị thể chữ 鰐

    , ,

    Chữ gần giống 鰐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰐 Tự hình chữ 鰐 Tự hình chữ 鰐 Tự hình chữ 鰐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鰐

    ngạc:ngạc (cá sấu); kinh ngạc
    鰐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰐 Tìm thêm nội dung cho: 鰐