Cao su chống va đập cửa
Chữ 鰐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰐, chiết tự chữ NGẠC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鰐:
鰐
Pinyin: e4, xi3;
Việt bính: ngok6;
鰐 ngạc
Nghĩa Trung Việt của từ 鰐
Cũng như chữ ngạc 鱷.ngạc, như "ngạc (cá sấu); kinh ngạc" (vhn)
Chữ gần giống với 鰐:
䱫, 䱬, 䱭, 䱮, 䱯, 䱰, 䱱, 䱲, 䱳, 䱴, 䲠, 䲡, 鯶, 鯷, 鯸, 鯾, 鯿, 鰁, 鰂, 鰃, 鰆, 鰈, 鰉, 鰊, 鰋, 鰌, 鰍, 鰐, 鰒, 鰓, 鰔, 鰕, 鰛, 鰠, 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鰐
| ngạc | 鰐: | ngạc (cá sấu); kinh ngạc |

Tìm hình ảnh cho: 鰐 Tìm thêm nội dung cho: 鰐
