Chữ 𠌥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠌥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠌥:

𠌥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠌥

𠌥

Chiết tự chữ 𠌥

[]

U+020325, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ƿ;
Pinyin: ;
Việt bính: wu1 wu3;

𠌥

Nghĩa Trung Việt của từ 𠌥


Chữ gần giống với 𠌥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

Dị thể chữ 𠌥

𠆿,

Chữ gần giống 𠌥

Tự hình:

Tự hình chữ 𠌥 Tự hình chữ 𠌥 Tự hình chữ 𠌥 Tự hình chữ 𠌥

𠌥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠌥 Tìm thêm nội dung cho: 𠌥