Chữ 𤆺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤆺, chiết tự chữ HÓNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤆺:

𤆺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤆺

𤆺

Chiết tự chữ 𤆺

[]

U+0241BA, tổng 8 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤆺

Nghĩa Trung Việt của từ 𤆺


hóng, như "bồ hóng" (vhn)

Chữ gần giống với 𤆺:

㶦, 㶧, 㶨, 㶩, 炁, 炅, 炆, 炉, 炊, 炌, 炎, 炐, 炒, 炔, 炕, 炖, 炘, 炙, 炜, 炝, 炙, 𤆣, 𤆷, 𤆸, 𤆹, 𤆺, 𤆻,

Chữ gần giống 𤆺

Tự hình:

Tự hình chữ 𤆺 Tự hình chữ 𤆺 Tự hình chữ 𤆺 Tự hình chữ 𤆺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤆺

hóng𤆺:bồ hóng
𤆺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤆺 Tìm thêm nội dung cho: 𤆺