Chữ 猸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 猸

1. 猸 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 眉
  • chó, khuyển
  • mi, mày, mì, mầy
  • 2. 猸 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 眉
  • khuyển
  • mi, mày, mì, mầy
  • []

    U+7338, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 猸


    Nghĩa của 猸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [méi]Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
    Số nét: 13
    Hán Việt: MI
    con mòng cua。蟹獴的通称。
    Từ ghép:
    猸子

    Chữ gần giống với 猸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

    Chữ gần giống 猸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猸 Tự hình chữ 猸 Tự hình chữ 猸 Tự hình chữ 猸

    猸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猸 Tìm thêm nội dung cho: 猸