Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 猸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猸, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猸:
猸
Pinyin: mei2;
Việt bính: mei4;
猸
Nghĩa Trung Việt của từ 猸
Nghĩa của 猸 trong tiếng Trung hiện đại:
[méi]Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
Số nét: 13
Hán Việt: MI
con mòng cua。蟹獴的通称。
Từ ghép:
猸子
Số nét: 13
Hán Việt: MI
con mòng cua。蟹獴的通称。
Từ ghép:
猸子
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 猸 Tìm thêm nội dung cho: 猸
