Chữ 䛋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䛋

[]

U+46CB, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 䛋


Chữ gần giống với 䛋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

Chữ gần giống 䛋

Tự hình:

Tự hình chữ 䛋 Tự hình chữ 䛋 Tự hình chữ 䛋 Tự hình chữ 䛋

䛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛋 Tìm thêm nội dung cho: 䛋