Cao su chống va đập cửa

Chữ 詟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詟

詟 cấu thành từ 2 chữ: 龙, 言
  • long, sủng
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • []

    U+8A5F, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 讋;
    Pinyin: zhe2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詟


    Nghĩa của 詟 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (讋)
    [zhé]
    Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
    Số nét: 12
    Hán Việt: TRIẾP

    sợ hãi; hoảng sợ; kinh sợ; kinh hoàng。惧怕。
    詟服(慑服)
    sợ và phục
    詟惧(恐惧)
    hoảng sợ; sợ hãi; sợ sệt

    Chữ gần giống với 詟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詟

    ,

    Chữ gần giống 詟

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詟 Tự hình chữ 詟 Tự hình chữ 詟 Tự hình chữ 詟

    詟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詟 Tìm thêm nội dung cho: 詟