Cao su chống va đập cửa
Chữ 詟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詟, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詟:
詟
Biến thể phồn thể: 讋;
Pinyin: zhe2;
Việt bính: ;
詟
Pinyin: zhe2;
Việt bính: ;
詟
Nghĩa Trung Việt của từ 詟
Nghĩa của 詟 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (讋)
[zhé]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 12
Hán Việt: TRIẾP
书
sợ hãi; hoảng sợ; kinh sợ; kinh hoàng。惧怕。
詟服(慑服)
sợ và phục
詟惧(恐惧)
hoảng sợ; sợ hãi; sợ sệt
[zhé]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 12
Hán Việt: TRIẾP
书
sợ hãi; hoảng sợ; kinh sợ; kinh hoàng。惧怕。
詟服(慑服)
sợ và phục
詟惧(恐惧)
hoảng sợ; sợ hãi; sợ sệt
Chữ gần giống với 詟:
䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,Dị thể chữ 詟
讋,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 詟 Tìm thêm nội dung cho: 詟
